Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiệp định



noun
convention; agreement

[hiệp định]
convention; agreement
Hiệp định về bản quyền
Copyright agreement
Hiệp định chung về quan thuế và mậu dịch
General Agreement on Tariffs and Trade; GATT
Hiệp định tự do mậu dịch Bắc Mỹ
North American Free Trade Agreement; NAFTA



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.