Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiện hành



adv
in force; in operation

[hiện hành]
in force
Nhà máy của tôi đang hoạt động theo luật công ty hiện hành
My factory is operating in accordance with the corporation law in force
current
Hối suất đô la hiện hành
Current exchange rate for the dollar



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.