Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiện đại



noun
present time; contemporary period

[hiện đại]
state-of-the-art; up-to-date; modern
Tiện nghi hiện đại
Modern conveniences
Những thành tựu của y học hiện đại
Achievements of modern medicine
Nhạc của họ vừa đậm nét truyền thống vừa hiện đại
Their music is a mixture of traditional and modern



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.