Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiền triết



noun
sage; philosopher

[hiền triết]
danh từ
sage; philosopher



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.