Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hex




động từ
làm ma thuật, bỏ bùa mê

danh từ
bùa ma thuật



hex
[heks]
động từ
làm ma thuật, bỏ bùa mê
danh từ
bùa ma thuật


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hex"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.