Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heterogeneity




heterogeneity
[,hetəroudʒi'ni:iti]
danh từ
tính hỗn tạp, tính khác thể, tính không đồng nhất



tính không thuần nhất, tính phức tạp, tính hỗn tạp

/,hetəroudʤi'ni:iti/

danh từ
tính hỗn tạp, tính khác thể, tính không đồng nhất

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.