Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heterochromatic




heterochromatic
[,hetəroukrə'mætik]
tính từ
tạp sắc


/,hetəroukrə'mætik/

tính từ
tạp sắc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.