Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hereditary




hereditary
[hi'reditəri]
tính từ
di truyền, cha truyền con nối
hereditary characteristics/features
những tính cách/đặc điểm cha truyền con nối
a hereditary disease
một bệnh di truyền


/hi'reditəri/

tính từ
di truyền, cha truyền con nối
a hereditary disease một bệnh di truyền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hereditary"
  • Words contain "hereditary" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    di truyền nảy nòi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.