Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
herb





herb
[hə:b]
danh từ
cỏ, thảo mộc
medicinal herbs
cỏ làm thuốc, dược thảo


/hə:b/

danh từ
cỏ, cây thảo
medicinal herbs cỏ làm thuốc, dược thảo

Related search result for "herb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.