Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
herald




herald
['herəld]
danh từ
viên quan phụ trách huy hiệu
người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu
(sử học) sứ truyền lệnh
ngoại động từ
báo trước


/'herəld/

danh từ
viên quan phụ trách huy hiệu
người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu
(sử học) sứ truyền lệnh

ngoại động từ
báo trước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "herald"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.