Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
henpeck




henpeck
['henpek]
ngoại động từ
bắt nạt, xỏ mũi (chồng)


/'henpek/

ngoại động từ
bắt nạt, xỏ mũi (chồng)

Related search result for "henpeck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.