Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
henny


/'heni/

tính từ

như gà mái, giống gà mái

danh từ

gà trống trông như gà mái


Related search result for "henny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.