Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
henbane




henbane
['henbein]
danh từ
(thực vật học) cây kỳ nham
chất độc kỳ nham (lấy từ cây kỳ nham)


/'hembein/

danh từ
(thực vật học) cây kỳ nham
chất độc kỳ nham (lấy từ cây kỳ nham)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.