Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hen



/hen/

danh từ

gà mái

(định ngữ) mái (chim)

(đùa cợt) đàn bà

!like a hen with one chicken

tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít


Related search result for "hen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.