Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heeltap




heeltap
['hi:ltæp]
danh từ
miếng da gót (giày)
chút rượu thừa còn lại ở cốc (sau khi uống)
no heeltaps!
uống cạn cốc rượu không được để thừa!


/'hi:ltæp/

danh từ
miếng da gót (giày)
chút rượu thừa còn lại ở cốc (sau khi uống)
no heeltaps! uống cạn cốc rượu không được để thừa!


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.