Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hedge-marriage




hedge-marriage
['hedʒ,mæridʒ]
danh từ
đám cưới bí mật; đám cưới lén lút


/'hedʤ,mæridʤ/

danh từ
đám cưới bí mật; đám cưới lén lút

Related search result for "hedge-marriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.