Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heavy-handed




heavy-handed
['hevi'hændid]
tính từ
vụng về, không khéo tay
(nghĩa bóng) độc đoán, áp chế, áp bức


/'hevi'hændid/

tính từ
vụng về, không khéo tay
(nghĩa bóng) độc đoán, áp chế, áp bức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heavy-handed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.