Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heathy




heathy
['hi:θi]
tính từ
có nhiều bãi thạch nam
phủ đầy cây thạch nam


/'hi:θi/

tính từ
có nhiều bãi thạch nam
phủ đầy cây thạch nam

Related search result for "heathy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.