Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
healthful




healthful
['helθful]
tính từ
lành mạnh
có lợi cho sức khoẻ, làm tăng sức khoẻ


/'helθful/

tính từ
lành mạnh
có lợi cho sức khoẻ, làm tăng sức khoẻ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "healthful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.