Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
headroom




danh từ
khoảng trống ở phía trên một chiếc xe



headroom
['hedru:m]
danh từ
khoảng trống ở phía trên một chiếc xe
there is not enough headroom for trains to go through this tunnel
khoảng trống phía trên không đủ để xe lửa đi qua đường hầm này



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.