Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hazy


/'heizi/

danh từ

mù sương; mù mịt

lờ mờ, mơ hồ

chếnh choáng say, ngà ngà say


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hazy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.