Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haze




haze
[heiz]
danh từ
mù, sương mù, khói mù, bụi mù
sự mơ hồ, sự lờ mờ
sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc)
ngoại động từ
làm mù (trời...), phủ mờ
ngoại động từ
(hàng hải) bắt làm việc quần quật
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt nạt, ăn hiếp


/heiz/

danh từ
mù, sương mù, khói mù, bụi mù
sự mơ hồ, sự lờ mờ
sự hoang mang, sự rối rắm (trong đầu óc)

ngoại động từ
làm mù (trời...), phủ mờ

ngoại động từ
(hàng hải) bắt làm việc quần quật
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt nạt, ăn hiếp

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    daze fog
Related search result for "haze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.