Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hay làm


[hay làm]
hard-working; diligent; industrious; workaholic



Hard-working, diligent, industrious
Hay lam hay làm Very diligent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.