Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hawk-eyed




hawk-eyed
['hɔ:k'aid]
tính từ
có mắt tinh, có mắt sắc (như) mắt chim ưng


/'hɔ:kaid/

tính từ
có mắt tinh, có mắt sắc (như mắt chim ưng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hawk-eyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.