Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haven't




haven't
['hævnt]
Cách viết khác:
have-not
['hævnɔt]
như have-not


/'hævnɔt/ (haven't) /'hævnt/

danh từ
(thông tục) người nghèo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.