Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hasty




hasty
['heisti]
tính từ
vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
hasty preparation
những sự chuẩn bị vội vàng
a hasty departure
sự ra đi vội vàng
hasty growth
sự phát triển quá nhanh
hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng


/'heisti/

tính từ
vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
hasty preparation những sự chuẩn bị vội vàng
a hasty departure sự ra đi vội vàng
hasty growth sự phát triển mau
hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hasty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.