Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harmonica





harmonica

harmonica

A harmonica is a small, bar-shaped musical instrument; you play it by blowing through the holes.

[hɑ:'mɔnikə]
danh từ
kèn acmônica


/hɑ:'mɔnikə/

danh từ
kèn acmônica

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "harmonica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.