Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hardness




hardness
['hɑ:dnis]
danh từ
sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn
hardness testing
(kỹ thuật) sự kiểm tra độ rắn
tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)



(vật lí) độ rắn, độ cứng

/'hɑ:dnis/

danh từ
sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn
hardness testing (kỹ thuật) sự thử độ rắn
tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hardness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.