Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hardiness




hardiness
['hɑ:dinis]
danh từ
sức dày dạn, sức chịu đựng được gian khổ; sức mạnh
sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm


/'hɑ:dinis/

danh từ
sức dày dạn, sức chịu đựng được gian khổ; sức mạnh
sự táo bạo; sự gan dạ, sự dũng cảm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hardiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.