Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hang in there




hang+in+there

[hang in there]
saying && slang
continue, persevere, be patient, keep on
Hang in there until the doctor comes. He'll relieve your pain.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.