Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hang hốc


[hang hốc]
Burrows, holes (nói khái quát).
Chui rúc trong hang hốc
To huddle into holes and burrows.



Burrows, holes (nói khái quát)
Chui rúc trong hang hốc To huddle into holes and burrows


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.