Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
handball





handball
['hændbɔ:l]
danh từ
(thể dục,thể thao) môn bóng ném


/'hændbɔ:l/

danh từ
(thể dục,thể thao) môn bóng ném

Related search result for "handball"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.