Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hand-knitted




hand-knitted
['hænd,nitid]
Cách viết khác:
hand-knit
['hændnit]
như hand-knitt


/'hænd'nit/ (hand-knitted) /'hænd'nitid/
knitted) /'hænd'nitid/

tính từ
đan tay (áo...)

Related search result for "hand-knitted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.