Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hammam




hammam
['hæmæm]
danh từ
sự tắm hơi (tắm bằng hơi nóng)
nhà tắm hơi


/'hæmæm/

danh từ
sự tắm hơi (tắm bằng hơi nóng)
nhà tắm hơi

Related search result for "hammam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.