Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
halieutics




halieutics
[,hæli'ju:tiks]
danh từ số nhiều
thuật câu cá; thuật đánh cá


/,hæli'ju:tiks/

danh từ số nhiều
thuật câu cá; thuật đánh cá

Related search result for "halieutics"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.