Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
half-yearly




half-yearly
['hɑ:f'jiə:li]
tính từ & phó từ
sáu tháng một lần, nửa năm một lần
danh từ
tập san ra sáu tháng một kỳ


/'hɑ:f'jə:li/

tính từ & phó từ
sáu tháng một lần, nửa năm một lần

danh từ
tập san ra sáu tháng một kỳ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "half-yearly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.