Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hair-space




hair-space
['heəspeis]
danh từ
(ngành in) khoảng cách rất hẹp


/'heəspeis/

danh từ
(ngành in) khoảng cách rất hẹp

Related search result for "hair-space"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.