Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haggish




haggish
['hægi∫]
tính từ
(thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù thuỷ
già và xấu như quỷ


/'hægiʃ/

tính từ
(thuộc) mụ phù thuỷ; như mụ phù thuỷ
già và xấu như quỷ

Related search result for "haggish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.