Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haddock





haddock
['hædək]
danh từ
(động vật học) cá êfin (một loại cá tuyết)


/'hædək/

danh từ
(động vật học) cá êfin (một loại cá tuyết)

Related search result for "haddock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.