Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
habanera




habanera
[,(h)ɑ:bɑ:'neirə]
danh từ
điệu nhảy habanera (ở Cu-ba)
nhạc cho điệu nhảy habanera


/,(h)ɑ:bɑ:'neirə/

danh từ
điệu nhảy habanera (ở Cu-ba)
nhạc cho điệu nhảy habanera


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.