Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hữu ngạn


[hữu ngạn]
right bank (of a river)
Hữu ngạn Sông Hồng
The Red River right bank



Righr bank (of a river)
Hữu ngạn sông hồng The red river right bank


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.