Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hợp tác


[hợp tác]
to cooperate
Hợp tác với các công ty máy tính của Mỹ
To cooperate with US computer companies
cooperation
Một chương trình hợp tác khoa học
A scientific cooperation program
Hợp tác với Lạc Việt sản xuất phần mềm
To produce software in cooperation with Lac Viet; To produce software with the cooperation of Lac Viet



Co-operate, collaborate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.