Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hợp đồng



noun
contract
cam kết bằng hợp đồng to kind onesely by contract

[hợp đồng]
bond; indenture; covenant; agreement; contract
Các điều kiện trong hợp đồng
Conditions/terms of a contract
Cam kết bằng hợp đồng
To bind oneself by contract
Bị phạt vì không thực hiện đúng hợp đồng
To be fined for non-fulfilment of the contract
Cái đó đâu có ghi trong hợp đồng
That isn't in the contract
Hợp đồng lập thành bốn bản có giá trị pháp lý như nhau
The contract is made into four equally authentic copies
to strike a bargain with somebody; to contract with somebody
contractual
Trách nhiệm phát sinh từ hợp đồng
Contractual liability
Thương lượng trước khi ký hợp đồng
Precontractual negotiations



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.