Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hội



noun
club; company; association
hội phước thiện Charitable society Team
verb
to meet; to reunite; to assemble

[hội]
association; society
Lập / nhập hội
To form/join an association
Một hội có đông / ít hội viên
A society with a large/small membership
to meet; to fulfil
Hội đủ những điều kiện vào trường y
To fulfil/meet/satisfy the conditions for entry into the medical school



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.