Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỗn mang


[hỗn mang]
(thời kỳ hỗn mang) chaos



Misty (times of the beginnings of man's history)
Trong thời kỳ hỗn mang của nhân loại In the mists of time of human history


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.