Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hổ khẩu


[hổ khẩu]
Tiger's mouth.
Hand's radial side.



Tiger's mouth
Hand's radial side


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.