Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hối phiếu


[hối phiếu]
bill of exchange; draft
Ký phát hối phiếu
To draw a bill of exchange/draft
Chiết khấu hối phiếu
To discount a bill of exchange/draft
Gia hạn hối phiếu
To renew a bill of exchange/draft



Bill of exchange


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.