Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỏi cung



verb
to interrogate, to question

[hỏi cung]
to interrogate; to question
Hỏi cung một kẻ bị nghi là quân khủng bố
To interrogate a suspected terrorist



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.