Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỉ


[hỉ]
Blow (one's nose).
Hỉ mũi vào mùi xoa
To blow one's nose into a handkerchief.



Blow (one's nose)
Hỉ mũi vào mùi xoa To blow one's nose into a handkerchief
happy occasion (news...)
Đám hỉ A happy occasion ; a wedding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.