Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hến



noun
mussel
câm như hến dumb as a fish

[hến]
danh từ
mussel
câm như hến
dumb as a fish



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.